bastille day

bastille day

A family watches a Bastille Day parade on a sunny street.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày Bastille: Một ngày lễ chính thức của Pháp, kỷ niệm sự kiện nhân dân Paris tấn công vào nhà tù Bastille vào ngày 14 tháng 7 năm 1789. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng của Cách mạng Pháp, biểu tượng cho sự nổi dậy chống lại chế độ quân chủ chuyên chế.

dụ sử dụng
  • (Ngày Bastille được tổ chức vào ngày 14 tháng 7 hàng năm.)
  • (Chính phủ Pháp tổ chức một cuộc diễu hành quân sự lớn vào Ngày Bastille.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bastille Day celebrations": các hoạt động kỷ niệm Ngày Bastille, thường bao gồm bắn pháo hoa, diễu hành tiệc tùng.

    • Many cities in France hold fireworks displays for Bastille Day celebrations. (Nhiều thành phốPháp tổ chức bắn pháo hoa cho các lễ kỷ niệm Ngày Bastille.)
  • "Bastille Day parade": cuộc diễu hành quân sự đặc biệt diễn ra trên đại lộ Champs-Élysées ở Paris.

    • The Bastille Day parade is one of the oldest and largest military parades in Europe. (Cuộc diễu hành Ngày Bastille một trong những cuộc diễu hành quân sự lâu đời lớn nhất châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bastille (danh từ): nhà tù Bastille, một pháo đài nhà tù nổi tiếngParis bị tấn công trong Cách mạng Pháp.

    • The storming of the Bastille symbolized the end of tyranny. (Việc tấn công nhà tù Bastille tượng trưng cho sự kết thúc của chế độ chuyên chế.)
  • Quatorze Juillet (cụm từ tiếng Pháp): cách gọi khác của Ngày Bastille, nghĩa "ngày 14 tháng 7" trong tiếng Pháp.

    • In French, Bastille Day is often called "Quatorze Juillet". (Trong tiếng Pháp, Ngày Bastille thường được gọi là "Quatorze Juillet".)
Từ đồng nghĩa
  • French National Day: Ngày Quốc khánh Pháp, một tên gọi khác của Ngày Bastille.
    • Bastille Day is also known as French National Day. (Ngày Bastille còn được gọi là Ngày Quốc khánh Pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Bastille Day".

Thành ngữ liên quan
  • "Storm the Bastille": tấn công Bastille, thường dùng ẩn dụ để chỉ việc nổi dậy chống lại quyền lực áp bức.
    • Protesters vowed to storm the Bastille of corporate greed. (Những người biểu tình thề sẽ tấn công "Bastille" của lòng tham tập đoàn.)